Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mặt tiền” tiếng Anh là gì?

mặt tiền” trong tiếng Anh là facade /fəˈsɑːd/.

Trang này lấy ví dụ từ 4 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

facade/fəˈsɑːd/noun

Danh từ chỉ mặt tiền hoặc vẻ ngoài của tòa nhà.

the front of a building, especially an impressive one

The building’s facade was covered in decorative tiles.

Mặt tiền của tòa nhà được phủ gạch trang trí.

Câu thoại thật có chữ “facade

  • Be proactive in maintaining a facade of perfection.

    Hãy chủ động duy trì vẻ ngoài hoàn hảo.

    How to quickly ruin the rest of your life - Tập 1chương trình TV

  • Its fanciful facade is neo-Byzantine,

    Mặt tiền huyền ảo của nó mang phong cách tân Byzantine,

    Italy's Amalfi Coast - Tập 1chương trình TV

  • They've got this giant facade up so that you can kind of get a glimpse of what it used to look like, and what it will look like

    Họ đã dựng lên mặt tiền khổng lồ này để bạn có thể nhìn thoáng qua nó trước đây trông như thế nào và nó sẽ trông như thế nào

    The FORBIDDEN CITY in Hue Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt