Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mặt trời” tiếng Anh là gì?

mặt trời” trong tiếng Anh là sun, solar /sʌn/.

Trang này lấy ví dụ từ 686 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

sun/sʌn/noun

Danh từ chỉ mặt trời hoặc ngôi sao trung tâm.

the star at the center of our solar system that gives light and heat

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.

Câu thoại thật có chữ “sun

Học cả bộ “Khoa học

solar/ˈsoʊlər/adjective

Tính từ chỉ thuộc về mặt trời hoặc năng lượng mặt trời.

relating to the sun or using its energy

They installed solar panels on the roof.

Họ lắp các tấm pin mặt trời trên mái nhà.

Câu thoại thật có chữ “solar

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt