plane/pleɪn/noun
Danh từ chỉ máy bay hoặc mặt phẳng.
a vehicle that flies in the air
The plane took off on time.
Máy bay cất cánh đúng giờ.
Câu thoại thật có chữ “plane”
ON THE PLANE ANYMORE.
lên máy bay nữa.
Hannibal Buress - Jaywalking Is a Fantasy Crime - Tập 1 — chương trình TV
This plane's a beaut.
Chiếc máy bay này đẹp thật.
Schmidt's on a plane.
Schmidt đang ở trên máy bay.