vacuum/ˈvækjuːm/noun
Danh từ chỉ máy hút bụi để làm sạch.
a machine that cleans floors by sucking up dirt
He used the vacuum to clean the carpet.
Anh ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm.
Câu thoại thật có chữ “vacuum”
It's a vacuum cleaner.
Một cái máy hút bụi.
Northern Borders — phim
Minus 10 on the vacuum.
Âm 10 ở trong máy hút chân không
Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247 - Tập 1 — chương trình TV
Vacuum should be coming down, it is.
Máy hút nên được gạt xuống, đây rồi.
Trying to Catch a 1,000 MPH Baseball - Smarter Every Day 247 - Tập 1 — chương trình TV