ATM/ˌeɪtiːˈem/noun
Danh từ chỉ máy rút tiền tự động.
a machine for withdrawing cash from a bank account
I withdrew some money from the ATM.
Tôi đã rút một ít tiền từ cây ATM.
Câu thoại thật có chữ “ATM”
That was the limit on my ATM.
Đó là hạn mức rút ở máy ATM của bố.
I think I'm gonna have to go to the ATM.
Chắc tôi phải chạy ra cây ATM mất.
So for some reason, the ATM won't let me pull out money, which is really frustrating.
Vì lý do nào đó mà cây ATM không cho tôi rút tiền, điều này thật sự rất khó chịu.
First Impressions of Nha Trang! Vietnam Travel Guide 2023 - Tập 1 — chương trình TV