Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mê hoặc” tiếng Anh là gì?

mê hoặc” trong tiếng Anh là enchant, fascinate, enthrall /enˈtʃænt/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

enchant/enˈtʃænt/verb

Động từ chỉ việc gây mê hoặc, thu hút mạnh mẽ.

to delight someone completely or cast a magic spell

The music enchanted everyone in the room.

Âm nhạc mê hoặc mọi người trong phòng.

Câu thoại thật có chữ “enchant

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

fascinate/ˈfæsəneɪt/verb

Động từ chỉ hành động thu hút, làm mê hoặc.

to attract and hold attention

This book on space really fascinates me!

Quyển sách về vũ trụ này thật sự cuốn hút tôi!

Câu thoại thật có chữ “fascinate

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

enthrall/ɪnˈθrɔːl/verb

Động từ chỉ hành động mê hoặc, lôi cuốn.

to capture someone's full attention and interest

The magician enthralled the children with his tricks.

Nhà ảo thuật làm bọn trẻ say mê với các trò ảo thuật.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt