Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mệt mỏi” tiếng Anh là gì?

mệt mỏi” trong tiếng Anh là tired, fatigue, lassitude /ˈtaɪərd/.

Trang này lấy ví dụ từ 328 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

tired/ˈtaɪərd/adjective

Tính từ chỉ mệt mỏi hoặc kiệt sức.

feeling the need to rest

I'm very tired after work.

Tôi rất mệt sau khi làm việc.

Câu thoại thật có chữ “tired

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

fatigue/fəˈtiːɡ/noun

Danh từ chỉ sự mệt mỏi hoặc kiệt sức.

extreme tiredness resulting from mental or physical exertion

Fatigue is a common symptom of many illnesses.

Mệt mỏi là triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh.

Câu thoại thật có chữ “fatigue

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

lassitude/ˈlæsɪˌtuːd/noun

Danh từ chỉ trạng thái mệt mỏi, uể oải.

a state of physical or mental weariness

After the long hike, they collapsed in lassitude.

Sau chuyến đi bộ dài, họ kiệt sức ngã xuống.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt