tired/ˈtaɪərd/adjective
Tính từ chỉ mệt mỏi hoặc kiệt sức.
feeling the need to rest
I'm very tired after work.
Tôi rất mệt sau khi làm việc.
Câu thoại thật có chữ “tired”
I'm tired.
Em mệt quá
Ho Chi Minh City (Saigon) to Da Lat! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
I'm tired.
Em mệt quá!
The Da Lat Night Market is NOT What We Expected! Vietnam Travel Vlog 2023 - Tập 1 — chương trình TV
I'm tired.
Cháu mệt.
Flower — phim