immunity/ɪˈmjuːnɪti/noun
Danh từ chỉ khả năng miễn dịch của cơ thể.
the body’s ability to resist illness
A healthy diet can boost your immunity.
Chế độ ăn lành mạnh có thể tăng cường khả năng miễn dịch.
Câu thoại thật có chữ “immunity”
with absolute immunity.
mà hoàn toàn không bị đụng tới.
UFO's Are Real (1979) — phim
gut health, immunity, mental clarity,
sức khỏe đường ruột, khả năng miễn dịch, tinh thần minh mẫn,
The procrastination cure you don't want to hear - Tập 1 — chương trình TV