sweat/swet/verb
to produce liquid from the skin due to heat or effort
I was sweating after the run.
Mình đổ mồ hôi sau khi chạy.
Câu thoại thật có chữ “sweat”
Step four, sweat.
Bước bốn, đổ mồ hôi.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV
Sweat with your boys.
Đổ mồ hôi với các chàng trai.
I Spent 24 Hours In A Doomsday Bunker - Tập 1 — chương trình TV
Go break a sweat.
Hãy đổ mồ hôi đi.
8 steps to unf*** your life - Tập 1 — chương trình TV