Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mở khóa” tiếng Anh là gì?

mở khóa” trong tiếng Anh là unlock /ənˈlɑːk/.

Trang này lấy ví dụ từ 21 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

unlock/ənˈlɑːk/verb

Động từ chỉ hành động mở khóa hoặc tháo bỏ rào cản.

to open something using a key or password

He unlocked the door and went inside.

Anh ấy đã mở khóa cửa và đi vào bên trong.

Câu thoại thật có chữ “unlock

  • Your suites will automatically unlock shortly.

    Căn hộ của quý vị sẽ tự mở khoá trong ít phút nữa.

    Spoiler | Sci-Fi Short Filmphim

  • I'd grabbed my phone without even thinking, unlock it and start to swipe through screens looking for something to preoccupy my wandering mind.

    Tôi chộp lấy điện thoại của mình mà không cần suy nghĩ, mở khóa và bắt đầu lướt qua màn hình để tìm kiếm thứ gì đó làm phiền tâm trí đang lang thang của mình.

    I quit social media for 30 days - Tập 1chương trình TV

  • Unlock all the doors

    Hãy mở hết cửa

    Westlife - Reach Outbài hát

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt