Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

mờ nhạt” tiếng Anh là gì?

mờ nhạt” trong tiếng Anh là obscure /əbˈskjʊr/.

Trang này lấy ví dụ từ 5 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

obscure/əbˈskjʊr/adjective

Tính từ chỉ sự mơ hồ, khó hiểu.

not clear or well known

The meaning of his poem remains obscure.

Ý nghĩa bài thơ của anh ấy vẫn mơ hồ.

Câu thoại thật có chữ “obscure

  • Thanks to the musing of an obscure clerk worked in the Swiss patent office. Our next great discovery revealed that the universe is a strange, mysterious place.

    Nhờ một nhân viên thủ thư trầm ngâm trong văn phòng bằng sáng chế Thụy Sỹ, khám phá vĩ đại kế tiếp của chúng ta đã cho thấy vũ trụ là nơi bí ẩn vô cùng kỳ lạ.

    100 Greatest Discoveriesphim

  • And loves so distant and obscure

    Tình yêu thật xa cách và mịt mùng

    Céline Dion - All By Myselfbài hát

  • the best sellers to lots of obscure titles so

    những cuốn sách bán chạy nhất cho rất nhiều tựa sách ít người biết đến

    Timeboxing: Elon Musk's Time Management Method - Tập 1chương trình TV

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt