obscure/əbˈskjʊr/adjective
Tính từ chỉ sự mơ hồ, khó hiểu.
not clear or well known
The meaning of his poem remains obscure.
Ý nghĩa bài thơ của anh ấy vẫn mơ hồ.
Câu thoại thật có chữ “obscure”
Thanks to the musing of an obscure clerk worked in the Swiss patent office. Our next great discovery revealed that the universe is a strange, mysterious place.
Nhờ một nhân viên thủ thư trầm ngâm trong văn phòng bằng sáng chế Thụy Sỹ, khám phá vĩ đại kế tiếp của chúng ta đã cho thấy vũ trụ là nơi bí ẩn vô cùng kỳ lạ.
100 Greatest Discoveries — phim
And loves so distant and obscure
Tình yêu thật xa cách và mịt mùng
Céline Dion - All By Myself — bài hát
the best sellers to lots of obscure titles so
những cuốn sách bán chạy nhất cho rất nhiều tựa sách ít người biết đến
Timeboxing: Elon Musk's Time Management Method - Tập 1 — chương trình TV