concern/kənˈsɜːrn/noun
Danh từ chỉ mối lo ngại hoặc sự quan tâm.
a feeling of worry about something important
Her biggest concern is her son's safety.
Mối lo ngại lớn nhất của cô ấy là sự an toàn của con trai.
Câu thoại thật có chữ “concern”
It does not concern you.
Chuyện đó không liên quan tới ông.
Dreamscape (1984) — phim
My biggest concern is the smell.
Điều tôi lo nhất là cái mùi.
Fine. You wanna know my biggest concern?
Được thôi. Cậu muốn biết điều tôi lo nhất à?