everything/ˈevriθɪŋ/pronoun
Đại từ chỉ tất cả mọi thứ hoặc toàn bộ.
all things
She lost everything in the fire.
Cô ấy mất tất cả trong vụ cháy.
Câu thoại thật có chữ “everything”
Darling, everything's on fire.
Anh yêu dấu, mọi thứ đang bốc cháy
Taylor Swift - Safe and Sound — bài hát
Everything baby comes naturally.
Mọi thứ đến thật tự nhiên
Selena Gomez - Naturally — bài hát
I wanna be Is Everything...
Mình muốn trở thành mọi thứ
Lenka - Everything At Once — bài hát