dish/dɪʃ/noun
Danh từ chỉ món ăn hoặc đĩa thức ăn.
a particular type of prepared food
My favorite dish is grilled chicken.
Món ăn yêu thích của tôi là gà nướng.
Câu thoại thật có chữ “dish”
For this next dish.
Đối với món ăn tiếp theo này.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV
This is an innovative dish.
Đây là một món ăn sáng tạo.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
That was his favorite dish.
Đó là món khoái khẩu của ông ấy.