centerpiece/ˈsen.tər.piːs/noun
Danh từ chỉ vật trang trí trung tâm.
the main or most important item
The cake was the centerpiece of the party.
Chiếc bánh là điểm nhấn của bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “centerpiece”
The city's centerpiece is
Điểm trung tâm của thành phố là
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV
Its centerpiece, this 3,500-year-old
Trung tâm của quảng trường, đài tưởng niệm Ai Cập cổ đại 3500 tuổi này
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV
House so empty, need a centerpiece
Có vẻ nhà tao hơi trống trải, cần có gì đó trang trí nhỉ
The Weeknd ft. Daft Punk - Starboy — bài hát