subject/səbˈdʒekt/noun
Danh từ chỉ chủ đề hoặc môn học.
a topic or area of study
Math is my favorite subject.
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Câu thoại thật có chữ “subject”
Focus on the subject.
Tập trung vào chủ ngữ.
Law of Attraction: How to Get Anything You Want - Tập 1 — chương trình TV
Death was my subject.
Cái chết là đề tài của tôi.
Crossed Over — phim
Don't change the subject.
Đừng đánh trống lảng.
Northern Borders — phim