gourmet/ˈɡʊr.meɪ/adjective
Tính từ chỉ thực phẩm, đầu bếp chất lượng cao, tinh tế.
high-quality food or taste
This restaurant serves gourmet dishes.
Nhà hàng này phục vụ các món ăn cao cấp.
Câu thoại thật có chữ “gourmet”
Mmm, gourmet.
Mmm, người sành ăn.
taking myself on a date - Tập 1 — chương trình TV
I prefer museums, gourmet cuisine, a gentleman stage.
Tôi thích bảo tàng, ẩm thực cao cấp, sân khấu quý ông.
The busy kitchen is like a gourmet assembly line.
Khu bếp bận rộn giống như một dây chuyền lắp ráp cho người sành ăn
Milan and Lake Como - Tập 1 — chương trình TV