worn/wɔːrn/adjective
Tính từ chỉ sự mòn, cũ kỹ do sử dụng.
damaged or shabby from use
These shoes are so worn, I need new ones.
Đôi giày này mòn quá rồi, tôi cần mua đôi mới.
Câu thoại thật có chữ “worn”
They're worn down.
Chúng mòn hết rồi.
I've worn fancy clothes.
Tôi đã mặc quần áo sang trọng.
Dressing like Millionaires in Poverty - The Dandies of Congo - Tập 1 — chương trình TV
I have to replace worn-out parts.
phải thay những bộ phận đã mòn.