claw/klɔː/noun
Danh từ chỉ móng vuốt hoặc chân sắc của động vật.
a sharp, curved nail on the foot of an animal such as a cat or bird
The eagle used its claws to catch the fish.
Đại bàng dùng móng vuốt để bắt cá.
Câu thoại thật có chữ “claw”
It's got a Freddy Krueger claw on it.
Nó có móng vuốt của Freddy Krueger trên đó.
Box of Lies with Cardi B - Tập 1 — chương trình TV
This claw is delicious. You got to try this!
Cái móng này ngon tuyệt. Mày phải thử đi!
Scratch, claw, bit 'em
Cào, cấu, cắn, xé nhau