once/wʌns/adverb
Trạng từ chỉ một lần hoặc tại một thời điểm.
on one occasion only
I’ve only been there once.
Tôi chỉ đến đó một lần.
Câu thoại thật có chữ “once”
JUST ONCE. JUST ONCE.
Một lần thôi. Một lần thôi.
Ellen's Astounding Anaconda Dancer - Tập 1 — chương trình TV
Portillo's chocolate cake at once.
Bánh sô cô la của Portillo
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - Tập 1 — chương trình TV
And once again it's a tragedy anthem.
Và mày lại tiếp tục bài ca đau khổ của mình
Hollywood Undead - We Are — bài hát