handful/ˈhændfʊl/noun
Danh từ chỉ một nắm hoặc số lượng nhỏ.
a small amount that can be held in one hand
He grabbed a handful of nuts.
Anh ấy lấy một nhúm hạt.
Câu thoại thật có chữ “handful”
Oh, she's a handful.
Ồ, con bé nghịch lắm.
Country Remedy (2007) — phim
It can be just a handful of people to rely on and bounce ideas off of.
Nó có thể chỉ là một số ít người để dựa vào và đưa ra các ý tưởng.
23 Habits of Highly Successful People - Tập 1 — chương trình TV
Handful of complaints
Đôi khi thật là bực mình
Linkin Park - Faint — bài hát