level/ˈlevəl/noun
Danh từ chỉ cấp độ hoặc mức độ của cái gì.
a position or rank in a scale or system
She is at the beginner level.
Cô ấy đang ở trình độ sơ cấp.
Câu thoại thật có chữ “level”
Level C.
Cấp C.
Wakener | Sci-Fi Short Film — phim
Level one is simple.
Cấp độ một là đơn giản.
The World’s Most Dangerous Escape Room! - Tập 1 — chương trình TV
O2 level's at 45%.
Nồng độ oxy đang ở 45%.