slingshot/ˈslɪŋ.ʃɑːt/noun
Danh từ chỉ ná cao su, dùng để bắn đá hoặc vật nhỏ.
a Y-shaped shooting device
He aimed the slingshot at the target.
Anh ấy ngắm ná bắn vào mục tiêu.
Câu thoại thật có chữ “slingshot”
- Oh yeah, it's a Slingshot.
- À đúng rồi, là Súng cao su.
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV