fist/fɪst/noun
Danh từ chỉ nắm đấm của bàn tay.
a hand with the fingers clenched into the palm
He hit the table with his fist.
Anh ấy đấm tay xuống bàn.
Câu thoại thật có chữ “fist”
Fist that down there.
Nắm tay xuống đó.
how to style thrifted clothes - Tập 1 — chương trình TV
Or... Activate Flying Fist Bump.
Hoặc là... Kích hoạt Cú Đấm Tay Bay.
Can you just fist pump me?
Cô có thể chạm tay tôi không?
Would You Sit In Snakes For 10,000 dollar? - Tập 1 — chương trình TV