year/jɪr/noun
Danh từ chỉ năm hoặc khoảng thời gian 12 tháng.
a period of twelve months
We met last year.
Chúng tôi gặp nhau vào năm ngoái.
Câu thoại thật có chữ “year”
Junior year boy.
Cậu bé năm cuối cấp.
I Went Back To 1st Grade For A Day - Tập 1 — chương trình TV
Year after year.
Năm này qua năm khác.
Loser of the year.
Kẻ thua cuộc của năm.
Simple Plan - Loser Of The Year — bài hát