active/ˈæktɪv/adjective
Tính từ chỉ năng động hoặc tích cực tham gia hoạt động.
always busy doing things; involved in something
She leads a very active lifestyle.
Cô ấy có lối sống rất năng động.
Câu thoại thật có chữ “active”
SO PRO-ACTIVE!
CHỦ ĐỘNG QUÁ!
The Hungry Squid — phim
We've memorized them using active recall.
Chúng tôi đã ghi nhớ chúng bằng cách sử dụng thu hồi tích cực.
How I ranked 1st at Cambridge University - The Essay Memorisation Framework - Tập 1 — chương trình TV
What do I mean by active?
Ý tôi là gì khi hoạt động?
Speed Learning: Learn In Half The Time | Jim Kwik - Tập 1 — chương trình TV