Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

năng lực” tiếng Anh là gì?

năng lực” trong tiếng Anh là competent, competence /ˈkɑːmpətɪnt/.

Trang này lấy ví dụ từ 6 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

competent/ˈkɑːmpətɪnt/adjective

Tính từ chỉ có năng lực hoặc đủ khả năng.

having the skills or ability to do something well

She is a competent engineer.

Cô ấy là một kỹ sư có năng lực.

Câu thoại thật có chữ “competent

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

competence/ˈkɑːmpətɪns/noun

Danh từ chỉ năng lực hoặc khả năng làm việc.

the ability to do something well

Her competence in communication impressed the manager.

Năng lực giao tiếp của cô ấy gây ấn tượng với quản lý.

Câu thoại thật có chữ “competence

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt