competent/ˈkɑːmpətɪnt/adjective
Tính từ chỉ có năng lực hoặc đủ khả năng.
having the skills or ability to do something well
She is a competent engineer.
Cô ấy là một kỹ sư có năng lực.
Câu thoại thật có chữ “competent”
Any competent engineer
Bất cứ kỹ sư giỏi nào
When a basic problem must be solved, the most competent people find a quick and efficient
Khi một vấn đề cơ bản cần được giải quyết, những người có năng lực nhất sẽ tìm ra giải pháp nhanh chóng và hiệu quả
15 Reasons Why Highly Intelligent People Prefer to Be Alone - Tập 1 — chương trình TV
competent chef and line cook swears by
đầu bếp có năng lực và đầu bếp trực tiếp thề
7 Things Organized People Do That You (Probably) Don't Do - Tập 1 — chương trình TV