lift/lɪft/verb
Động từ chỉ nâng lên hoặc thang máy.
to move something or someone upwards
He lifted the box onto the shelf.
Anh ấy nhấc chiếc hộp lên kệ.
Câu thoại thật có chữ “lift”
Need a lift?
Cần đi nhờ không?
Deadly Target (1994) — phim
Let's lift you up.
Hãy nâng ly nào
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
Power lift? - Yes.
Powerlifting? - Đúng.