Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

nền tảng” tiếng Anh là gì?

nền tảng” trong tiếng Anh là platform, foundation, foundational /ˈplætfɔːrm/.

Trang này lấy ví dụ từ 114 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

platform/ˈplætfɔːrm/noun

Danh từ chỉ sân ga hoặc bục đứng.

a flat surface for standing; a system or base for something

The train arrived at platform 5.

Tàu đến sân ga số 5.

Câu thoại thật có chữ “platform

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

foundation/faʊnˈdeɪʃən/noun

Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở.

the base or starting point of something

Education is the foundation of success.

Giáo dục là nền tảng của sự thành công.

Câu thoại thật có chữ “foundation

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

foundational/faʊnˈdeɪʃənəl/adjective

Tính từ chỉ nền tảng hoặc cơ bản cho một hệ thống.

forming a base or basis

Trust is foundational to a good relationship.

Sự tin tưởng là nền tảng cho một mối quan hệ tốt.

Câu thoại thật có chữ “foundational

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt