civilization/ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/noun
Danh từ chỉ nền văn minh của xã hội.
a developed society with its own culture and institutions
The ancient civilization left behind impressive monuments.
Nền văn minh cổ đại để lại những di tích ấn tượng.
Câu thoại thật có chữ “civilization”
It'll be great to get back into civilization.
Được quay về với văn minh thì thích thật.
After a century of reckless consumption, civilization was about to collapse under its own weight.
Sau một thế kỷ tiêu thụ vô độ, nền văn minh sắp sụp đổ dưới sức nặng của chính nó.
of Western Civilization.
của nền văn minh phương Tây.
Istanbul - Tập 1 — chương trình TV