short/ʃɔːrt/adjective
Tính từ chỉ ngắn hoặc thời gian nhanh.
having little length or duration
He has short hair.
Anh ấy có tóc ngắn.
Câu thoại thật có chữ “short”
Pretty short.
Lùn thật.
Northern Borders — phim
It's also very short.
Nó cũng rất ngắn
Bailey's NEW Hair Color | Can You Guess? - Tập 1 — chương trình TV
Time is so short.
Thời gian ngắn ngủi quá.