industry/ˈɪndəstri/noun
Danh từ chỉ ngành công nghiệp hoặc sản xuất.
the production of goods in factories
Tourism is a major industry in this country.
Du lịch là một ngành công nghiệp chính ở đất nước này.
Câu thoại thật có chữ “industry”
Ask them 'What industry are you in?'.
Hãy hỏi họ "Bạn đang làm trong ngành gì?".
5 Things You Should NEVER Say To Rich People - Tập 1 — chương trình TV
Wool was a huge industry in medieval England.
Ngành công nghiệp len lông đã là một ngành công nghiệp lớn ở nước Anh thời Trung Cổ
West England - Tập 1 — chương trình TV
You got into this industry as a kid.
Anh tham gia vào ngành này kể từ khi còn là một đứa trẻ.
Will Smith - “Emancipation” | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV