random/ˈræn.dəm/adjective
Tính từ chỉ sự ngẫu nhiên, không theo kế hoạch hoặc quy tắc.
without a specific pattern
I picked a random book from the shelf.
Tôi chọn một cuốn sách ngẫu nhiên từ kệ.
Câu thoại thật có chữ “random”
She's a random subscriber.
Cô ấy là một người đăng ký ngẫu nhiên.
I Ate 100K Golden Ice Cream - Tập 1 — chương trình TV
It's random house unabridged.
Bản Random House đầy đủ đấy.
Bruno (2000) — phim
You're just digging a random hole?
Đào bừa cái hố sao?
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV