immediately/ˌɪˈmiːdiːətli/adverb
Trạng từ chỉ ngay lập tức hoặc không chậm trễ.
without delay
She left immediately after the meeting.
Cô ấy rời đi ngay sau cuộc họp.
Câu thoại thật có chữ “immediately”
Like immediately.
Như kiểu ngay lập tức.
how to believe in yourself (even if no one else does) - Tập 1 — chương trình TV
Only, like, immediately.
Ngay lập tức luôn ấy chứ.
Swinging with the Finkels — phim
Not Immediately, no.
Không chết ngay, đúng vậy.
Crossed Over — phim