ecstasy/ˈek.stə.si/noun
Danh từ chỉ trạng thái vui sướng ngây ngất.
extreme happiness or joy
Winning that game felt like pure ecstasy!
Chiến thắng trận đấu đó mang lại cảm giác sung sướng tột cùng!
Câu thoại thật có chữ “ecstasy”
You're my ecstasy
Em là niềm hạnh phúc của anh
Backstreet Boys - Get Down (You're The One For Me) — bài hát
A vision of ecstasy
Một trạng thái ảo mộng mê ly
Rihanna - Diamonds — bài hát
Where ecstasy becomes cavalier,
Nơi cảm xúc trở nên phóng túng