art/ɑːrt/noun
Danh từ chỉ nghệ thuật hoặc sáng tạo thẩm mỹ.
creative expression through visual, auditory, or performing works
She loves modern art.
Cô ấy yêu nghệ thuật hiện đại.
Câu thoại thật có chữ “art”
A state-of-the-art toilet.
Một cái bồn cầu tối tân nhất.
Bob The Butler (2005) — phim
Everything for the art.
Tất cả mọi thứ cho nghệ thuật.
Swedish Forest life | In the Land of my Ancestors - Tập 1 — chương trình TV
I'm an art museum.
Tôi là bảo tàng nghệ thuật.