take a break/teɪk ə breɪk/verb
Động từ chỉ hành động nghỉ ngơi ngắn.
to stop working for a short time to rest
Let’s take a break and grab some coffee.
Chúng ta nghỉ một chút rồi đi uống cà phê nhé.
Câu thoại thật có chữ “take a break”
We'll take a break.
Chúng ta sẽ nghỉ ngơi.
Justin Bieber Serenades Ellen with 'Yummy' - Tập 1 — chương trình TV
Moses take a break?
có nghỉ không?
Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn — phim
I'm gonna take a break.
Tôi sẽ nghỉ ngơi.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV