Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

nghỉ hưu” tiếng Anh là gì?

nghỉ hưu” trong tiếng Anh là retirement, retire, pensioner /riˈtaɪərmənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 43 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

retirement/riˈtaɪərmənt/noun

Danh từ chỉ sự nghỉ hưu hoặc thời kỳ nghỉ.

the time when someone stops working permanently

He’s looking forward to his retirement.

Anh ấy đang mong chờ đến lúc nghỉ hưu.

Câu thoại thật có chữ “retirement

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

retire/rɪˈtaɪər/verb

Động từ chỉ nghỉ hưu hoặc rút lui.

to stop working because of age or health

She plans to retire at the age of 60.

Cô ấy dự định nghỉ hưu ở tuổi 60.

Câu thoại thật có chữ “retire

  • Don't retire just yet.

    Đừng nghỉ hưu vội.

    The Great Fight (2011)phim

  • Except I don't want to retire.

    Có điều tôi không muốn nghỉ hưu.

    The Great Fight (2011)phim

  • He wanted to retire me behind a desk.

    Hắn muốn cho anh về hưu sau một cái bàn giấy.

    Hopscotch (1980)phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

pensioner/ˈpen.ʃən.ər/noun

Danh từ chỉ người nhận lương hưu sau khi nghỉ việc hoặc về hưu.

a person receiving a pension

The pensioner enjoyed her quiet retirement.

Người hưởng lương hưu tận hưởng cuộc sống nghỉ ngơi yên tĩnh.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt