serious/ˈsɪriəs/adjective
Tính từ chỉ tính cách nghiêm túc hoặc quan trọng.
thinking carefully and not joking
He gave a serious answer to the question.
Anh ấy đưa ra câu trả lời nghiêm túc cho câu hỏi.
Câu thoại thật có chữ “serious”
I'm serious.
Nói thật.
Pete Davidson: SMD - Coping with a Family Tragedy - Uncensored - Tập 1 — chương trình TV
I'm serious.
Tôi nghiêm túc đấy.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV
I'm serious.
Em nói thật đấy.