karmic/ˈkɑːrmɪk/adjective
Tính từ chỉ liên quan đến nghiệp chướng.
related to karma, the idea that good or bad actions affect future outcomes
He believed the failure was karmic payback.
Anh ấy tin thất bại là nghiệp báo.
Câu thoại thật có chữ “karmic”
It's your karma, your karmic past.
Đó là nghiệp của bạn, nghiệp trong quá khứ của bạn.
Astrology for Beginners: How to Read a Birth Chart - Tập 1 — chương trình TV
the Buddhism karmic rebirth
nghiệp Phật giáo tái sinh
Is consciousness an illusion? 5 experts explain - Tập 1 — chương trình TV