career/kərˈɪr/noun
Danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc con đường sự nghiệp.
a job or profession that someone does for a long time
She wants a career in medicine.
Cô ấy muốn có sự nghiệp trong ngành y.
Câu thoại thật có chữ “career”
You've got your career plans.
Bạn đã có kế hoạch nghề nghiệp của mình.
8 Habits of Highly Successful Students - Tập 1 — chương trình TV
It's been an amazing career.
Đó là một sự nghiệp tuyệt vời.
There goes a promising career.
Thế là đi tong một sự nghiệp đầy hứa hẹn.
Firepower (1993) — phim