breathtaking/ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/adjective
Tính từ chỉ cảnh đẹp khiến ngỡ ngàng.
extremely beautiful or impressive
The view from the top of the mountain was breathtaking.
Cảnh từ đỉnh núi thật ngoạn mục.
Câu thoại thật có chữ “breathtaking”
It's breathtaking.
Nơi này đẹp nghẹt thở.
This is breathtaking.
Đẹp đến quên thở luôn
Ninh Binh: Better Than Halong Bay?! Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
The vistas are breathtaking.
Cảnh vật đẹp đến nghẹt thở.