squat/skwɑːt/verb
Động từ chỉ hành động ngồi xổm hoặc chiếm đất.
to sit with your knees bent and your bottom close to the ground
He squatted to tie his shoelaces.
Anh ấy ngồi xổm để buộc dây giày.
Câu thoại thật có chữ “squat”
Yeah. She's pregnant. You can't ask her to go outside and squat.
Này. Con bé đang mang bầu. Anh không thể bảo nó ra ngoài ngồi xổm được.
squat about Women.
chẳng biết quái gì về đàn bà.
this guy's doing a full squat.
anh chàng này đang full squat đó.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV