thumb/θʌm/noun
Danh từ chỉ ngón tay cái.
the short, thick finger on your hand
She injured her thumb while playing volleyball.
Cô ấy bị thương ngón tay cái khi chơi bóng chuyền.
Câu thoại thật có chữ “thumb”
I cut my thumb off.
Tớ đứt mất ngón cái rồi.
Anybody used these USB thumb drives?
Có ai đã sử dụng các ổ USB này chưa?
Top hacker shows us how it's done - Pablos Holman - TEDxMidwest - Tập 1 — chương trình TV
Decorate thumb tacks with heart shaped rhinestones.
Trang trí đinh bấm bằng kim cương giả hình trái tim.
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV