Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

ngựa” tiếng Anh là gì?

ngựa” trong tiếng Anh là horse /hɔːrs/.

Trang này lấy ví dụ từ 229 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

ngựa” tiếng Anh là gì?

horse/hɔːrs/noun

Danh từ chỉ con ngựa hoặc loài ngựa.

a large animal used for riding or carrying things

She rode a horse through the countryside.

Cô ấy cưỡi ngựa băng qua vùng quê.

Câu thoại thật có chữ “horse

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản

ngứa” tiếng Anh là gì?

itch/ɪtʃ/verb

Danh từ chỉ cảm giác ngứa hoặc động từ muốn làm gì mạnh mẽ.

an irritating sensation on the skin

This mosquito bite really itches!

Vết muỗi cắn này ngứa quá!

Câu thoại thật có chữ “itch

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

itchy/ˈɪtʃi/adjective

Tính từ chỉ sự ngứa hoặc khó chịu.

having or causing an uncomfortable feeling on the skin

My sweater makes me feel itchy.

Áo len làm tôi cảm thấy ngứa.

Câu thoại thật có chữ “itchy

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt