source/sɔːrs/noun
Danh từ chỉ nguồn gốc hoặc nguồn tài nguyên.
the place where something comes from or starts
The river is the main water source for the city.
Dòng sông là nguồn nước chính của thành phố.
Câu thoại thật có chữ “source”
The source material was amazing.
Nguyên tác tuyệt vời lắm.
That's why I needed the source code.
Vì thế tôi mới cần mã nguồn.
EVA | Sci-Fi Short Film — phim
Was it attached to a power source?
Nó có nối với nguồn điện nào không?
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim