station/ˈsteɪ.ʃən/noun
Danh từ chỉ nhà ga hoặc trạm.
a place where trains or buses stop
We met at the train station.
Chúng tôi gặp nhau tại ga tàu.
Câu thoại thật có chữ “station”
It's our station!
Đó là trạm của chúng ta!
Hopscotch (1980) — phim
Station chief, maybe.
Có khi là trưởng trạm.
Come test Adley's space station.
Vào kiểm tra trạm không gian của Adley nào
Ultimate Baby Toy Room!! - Tập 1 — chương trình TV