restaurant/ˈrestərɑːnt/noun
Danh từ chỉ nơi phục vụ đồ ăn uống.
a place where meals are served to customers
We had dinner at a seafood restaurant.
Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng hải sản.
Câu thoại thật có chữ “restaurant”
Restaurant policy!
Quy định của nhà hàng!
Japanese teppanyaki restaurant.
chuyên teppanyaki Nhật Bản.
How To Cook Meals Kids Will Love - Tập 1 — chương trình TV
The restaurant fell still.
Nhà hàng vẫn ế.
Dave Chappelle Thinks OJ Simpson Might Be Chasing Him | Netflix Is A Joke - Tập 1 — chương trình TV