nursery/ˈnɜːrsəri/noun
Danh từ chỉ nhà trẻ hoặc nơi chăm sóc trẻ nhỏ.
a place where young children are cared for during the day
She takes her daughter to the nursery every morning.
Cô ấy đưa con gái đến nhà trẻ mỗi sáng.
Câu thoại thật có chữ “nursery”
Off to nursery we go!
Tới nhà trẻ thôi nào!
Before work, she takes her son to nursery school.
Trước khi đi làm, cô đưa con trai đến trường mẫu giáo.
Day in the Life of a Japanese Politician - Tập 1 — chương trình TV
Being stuck at the nursery isn't bad after all.
Kẹt lại ở nhà trẻ hóa ra cũng chẳng tệ.