pop/pɑːp/noun
Danh từ chỉ thể loại nhạc đại chúng.
a genre of popular music with catchy melodies
She loves listening to pop music.
Cô ấy thích nghe nhạc pop.
Câu thoại thật có chữ “pop”
Thanks, Pop.
Cảm ơn bác.
Red Dirt Rising (2010) — phim
Pop a balloon.
Làm nổ một quả bóng bay.
If You Click This Video I'll Give My Friend .001$ - Tập 1 — chương trình TV
Pop her boat!
Chọc thuyền của cô bé nào!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV